Phân tích điểm
88 / 100
WA
|
C++17
vào lúc 29, Tháng 3, 2025, 1:39
weighted 100% (30,80pp)
100 / 100
AC
|
C++17
vào lúc 17, Tháng 9, 2025, 15:18
weighted 99% (29,55pp)
14 / 14
AC
|
C++17
vào lúc 1, Tháng 4, 2025, 3:50
weighted 97% (29,12pp)
6 / 6
AC
|
C++17
vào lúc 1, Tháng 4, 2025, 0:38
weighted 96% (28,68pp)
40 / 40
AC
|
C++17
vào lúc 1, Tháng 4, 2025, 0:06
weighted 94% (28,26pp)
100 / 100
AC
|
C++17
vào lúc 29, Tháng 3, 2025, 0:45
weighted 93% (27,84pp)
100 / 100
AC
|
C++17
vào lúc 1, Tháng 4, 2025, 7:37
weighted 91% (18,28pp)
60 / 100
TLE
|
C++17
vào lúc 7, Tháng 4, 2025, 7:03
weighted 90% (16,21pp)
100 / 100
AC
|
C++17
vào lúc 1, Tháng 3, 2026, 1:00
weighted 89% (8,87pp)
100 / 100
AC
|
C++17
vào lúc 25, Tháng 2, 2026, 7:12
weighted 87% (8,74pp)
Chọn ĐT (34,900 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| [Thái Nguyên - TST - 2025] Bài 1: Mật khẩu | 30 / 30 |
| [Thái Nguyên - TST - 2025] Bài 3: Sắp xếp nhân sự | 4,900 / 70 |
Chưa phân loại (10 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| Thi thử Olympic 30/4 2025 - Number of love | 10 / 10 |
Clue Contest (5 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| Clue Contest 06 - A cộng B (hard version) | 5 / 5 |
Đề xuất DHBB (97,800 điểm)
Đề xuất THHV (114 điểm)
Duyên hải Bắc Bộ (5,100 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| Duyên hải Bắc Bộ 2025 - Ước chung | 5,100 / 30 |
HSG THCS (34 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| HSG9 Hà Nội 2026 - Chợ xuân | 4 / 4 |
| HSG9 Hà Nội 2026 - Cân bằng | 10 / 10 |
| HSG9 Phú Thọ 2026 - Lát sàn | 10 / 10 |
| HSG9 Vĩnh Phúc 2025 - Quân hậu | 10 / 10 |
HSG Trường (10 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| Chia lũy thừa | 10 / 50 |