Phân tích điểm
27 / 30
TLE
|
C++17
vào lúc 4, Tháng 7, 2026, 15:49
weighted 100% (63,00pp)
84 / 100
WA
|
C++17
vào lúc 15, Tháng 7, 2026, 22:52
weighted 99% (57,93pp)
100 / 100
AC
|
C++17
vào lúc 3, Tháng 4, 2026, 8:43
weighted 97% (53,38pp)
90 / 100
TLE
|
C++17
vào lúc 3, Tháng 7, 2026, 3:42
weighted 96% (47,33pp)
100 / 100
AC
|
C++17
vào lúc 13, Tháng 7, 2026, 3:27
weighted 94% (42,38pp)
100 / 100
AC
|
C++17
vào lúc 2, Tháng 4, 2026, 11:54
weighted 93% (41,75pp)
72 / 100
TLE
|
C++17
vào lúc 15, Tháng 7, 2026, 21:08
weighted 91% (39,49pp)
100 / 100
AC
|
C++17
vào lúc 3, Tháng 7, 2026, 6:51
weighted 90% (27,02pp)
100 / 100
AC
|
C++17
vào lúc 26, Tháng 3, 2026, 22:53
weighted 89% (26,61pp)
70 / 100
RTE
|
C++17
vào lúc 10, Tháng 7, 2026, 5:58
weighted 87% (24,47pp)
Chọn ĐT (417,875 điểm)
HSG THCS (130 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| HSG9 Hà Nội 2026 - Chợ xuân | 5 / 5 |
| HSG9 Hà Nội 2026 - Cân bằng | 8 / 8 |
| HSG9 Hà Nội 2026 - Khoảng cách | 17 / 17 |
| HSG9 Hà Nội 2026 - Xóa đoạn | 45 / 45 |
| HSG9 Hà Nội 2026 - Bắn súng | 55 / 55 |
HSG THPT (61,300 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| HSG12 Tuyên Quang 2026 - Cặp số chẵn | 5 / 5 |
| HSG12 Tuyên Quang 2026 - Tổng ước | 11 / 11 |
| HSG12 Tuyên Quang 2026 - Tương phản | 15,300 / 45 |
| HSG12 Tuyên Quang 2026 - Cứu trợ | 30 / 30 |
TS10 (20 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| [Lạng Sơn - TS10 - 2025] Bài 1: Tính tổng | 10 / 10 |
| [Lạng Sơn - TS10 - 2025] Bài 2: Ước số | 10 / 10 |