Phân tích điểm
62 / 100
WA
|
PY3
vào lúc 16, Tháng 4, 2026, 8:21
weighted 100% (18,60pp)
82 / 100
TLE
|
PY3
vào lúc 16, Tháng 4, 2026, 8:46
weighted 99% (16,16pp)
100 / 100
AC
|
PY3
vào lúc 16, Tháng 4, 2026, 10:50
weighted 97% (10,68pp)
HSG THCS (11 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| HSG9 Gia Lai 2026 - Số phong phú | 11 / 11 |
TS10 (35 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| Thi thử TS10 Thanh Hóa 2026 - Dãy con | 18,600 / 30 |
| Thi thử TS10 Thanh Hóa 2026 - Cửa hàng | 16,400 / 20 |