Phân tích điểm
100 / 100
AC
|
C++17
vào lúc 14, Tháng 4, 2026, 8:51
weighted 100% (40,00pp)
98 / 100
TLE
|
C++17
vào lúc 20, Tháng 4, 2026, 8:07
weighted 99% (38,42pp)
70 / 100
TLE
|
C++17
vào lúc 16, Tháng 3, 2026, 2:19
weighted 97% (37,36pp)
80 / 80
AC
|
C++17
vào lúc 4, Tháng 9, 2026, 15:34
weighted 96% (33,46pp)
80 / 80
AC
|
C++17
vào lúc 1, Tháng 9, 2026, 3:34
weighted 94% (32,97pp)
80 / 80
AC
|
C++17
vào lúc 31, Tháng 8, 2026, 1:18
weighted 93% (32,48pp)
100 / 100
AC
|
C++20
vào lúc 29, Tháng 8, 2026, 8:33
weighted 91% (31,99pp)
98 / 100
TLE
|
C++17
vào lúc 29, Tháng 8, 2026, 9:50
weighted 90% (30,89pp)
100 / 100
AC
|
C++17
vào lúc 3, Tháng 9, 2026, 14:19
weighted 89% (26,61pp)
100 / 100
AC
|
C++17
vào lúc 31, Tháng 8, 2026, 14:22
weighted 87% (26,22pp)
Chọn ĐT (454,400 điểm)
Đề xuất DHBB (202,730 điểm)
Đề xuất THHV (75 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| [THHV 2014 - BG - 10] Bài 1: Đếm dãy | 30 / 30 |
| [THHV 2014 - PT - 10] Bài 1: Số chính phương | 30 / 30 |
| [THHV 2019 - CNTT - 11] Bài 3: Đường đi dài nhất | 15 / 25 |
HSG THCS (13 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| HSG9 Đà Nẵng 2026 - Robot | 5 / 5 |
| HSG9 Đà Nẵng 2026 - Nguyên tố lệch | 8 / 8 |
HSG THPT (20 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| HSG12 Hà Nội 2025 - Đèn lồng | 20 / 20 |
HSG Trường (30 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| Xâu con đặc biệt | 30 / 30 |
Trại hè Hùng Vương (123,500 điểm)
Trainning (20 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| Dãy con liên tiếp | 20 / 20 |
TS10 (17 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| Thi thử đợt 3 TS10 KHTN 2026 - FARM | 17 / 17 |