Phân tích điểm
98 / 100
TLE
|
C++THEMIS
vào lúc 16, Tháng 5, 2026, 7:46
weighted 100% (78,40pp)
78 / 100
AC
|
C++17
vào lúc 25, Tháng 4, 2026, 5:20
weighted 99% (76,74pp)
100 / 100
AC
|
C++14
vào lúc 8, Tháng 7, 2026, 1:57
weighted 97% (58,23pp)
100 / 100
AC
|
C++20
vào lúc 10, Tháng 5, 2026, 13:04
weighted 96% (47,80pp)
100 / 100
AC
|
C++20
vào lúc 11, Tháng 5, 2026, 8:46
weighted 94% (37,67pp)
88 / 100
TLE
|
C++17
vào lúc 25, Tháng 4, 2026, 5:14
weighted 93% (36,74pp)
100 / 100
AC
|
C++17
vào lúc 24, Tháng 4, 2026, 11:03
weighted 91% (31,99pp)
40 / 40
AC
|
C++17
vào lúc 20, Tháng 4, 2026, 8:17
weighted 90% (31,52pp)
100 / 100
AC
|
C++17
vào lúc 20, Tháng 4, 2026, 7:59
weighted 89% (31,05pp)
70 / 100
TLE
|
C++20
vào lúc 10, Tháng 5, 2026, 13:03
weighted 87% (27,53pp)
Chọn ĐT (137 điểm)
Đề xuất THHV (55 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| [THHV 2017 - CTQ - 11] Bài 1: Dãy số | 11 / 11 |
| THHV 2025 - DX15 - 11 - Đèn màu | 27 / 45 |
| THHV 2025 - DX15 - 11 - Cửa hàng mậu dịch | 17 / 17 |
Duyên hải Bắc Bộ (182,900 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| Duyên hải Bắc Bộ 2026 - Hái táo | 77,900 / 100 |
| Duyên hải Bắc Bộ 2026 - Đường đi | 39,600 / 45 |
| Duyên hải Bắc Bộ 2026 - Đổ nước | 30,400 / 80 |
| Duyên hải Bắc Bộ 2026 - Dãy số | 35 / 35 |
HSG THPT (292,900 điểm)
HSG Trường (10 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| [CVA - TST - 2025] Bài 5: Quy hoạch đường | 10 / 10 |
Trại hè Hùng Vương (84,750 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| Trại hè Hùng Vương 2024 - Thu mua nông sản | 60 / 60 |
| Trại hè Hùng Vương 2024 - Bảng số đẹp | 24,750 / 45 |
TS10 (19,800 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| TS10 Hải Phòng 2026 - Bài 5 | 19,800 / 20 |