Phân tích điểm
100 / 100
AC
|
C++THEMIS
vào lúc 24, Tháng 1, 2026, 6:28
weighted 100% (51,00pp)
100 / 100
AC
|
C++THEMIS
vào lúc 17, Tháng 11, 2025, 4:38
weighted 99% (39,41pp)
80 / 80
AC
|
C++THEMIS
vào lúc 10, Tháng 12, 2025, 13:59
weighted 97% (33,97pp)
100 / 100
AC
|
C++THEMIS
vào lúc 13, Tháng 3, 2026, 8:11
weighted 96% (28,68pp)
19 / 20
WA
|
C++11
vào lúc 6, Tháng 12, 2025, 17:11
weighted 94% (26,84pp)
100 / 100
AC
|
C++THEMIS
vào lúc 12, Tháng 3, 2026, 9:47
weighted 93% (23,20pp)
100 / 100
AC
|
C++THEMIS
vào lúc 21, Tháng 1, 2026, 1:23
weighted 91% (20,11pp)
100 / 100
AC
|
C++THEMIS
vào lúc 10, Tháng 12, 2025, 16:17
weighted 90% (15,31pp)
100 / 100
AC
|
C++THEMIS
vào lúc 9, Tháng 12, 2025, 14:18
weighted 89% (15,08pp)
100 / 100
AC
|
C++THEMIS
vào lúc 12, Tháng 3, 2026, 9:06
weighted 87% (13,98pp)
Chọn ĐT (69 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| [Hải Phòng - TST - 2025] Bài 2: GRAPH | 35 / 35 |
| [Tuyên Quang - TST - 2025] Bài 2: Dãy con | 17 / 17 |
| [Tuyên Quang - TST - 2025] Bài 3: Tập đỉnh | 17 / 17 |
HSG THCS (116,800 điểm)
HSG THPT (59,950 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| HSG12 Tuyên Quang 2026 - Cặp số chẵn | 5 / 5 |
| HSG12 Tuyên Quang 2026 - Tổng ước | 11 / 11 |
| HSG12 Tuyên Quang 2026 - Tương phản | 13,950 / 45 |
| HSG12 Tuyên Quang 2026 - Cứu trợ | 30 / 30 |
HSG Trường (28,500 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| [GL - TS1 - 2024] Chiếc giày | 28,500 / 30 |