Phân tích điểm
80 / 100
TLE
|
PYPY3
vào lúc 27, Tháng 9, 2025, 9:45
weighted 100% (56,00pp)
100 / 100
AC
|
PYPY3
vào lúc 12, Tháng 1, 2026, 12:49
weighted 99% (50,24pp)
100 / 100
AC
|
PY3
vào lúc 20, Tháng 9, 2025, 9:51
weighted 97% (38,82pp)
100 / 100
AC
|
PYPY3
vào lúc 12, Tháng 1, 2026, 12:48
weighted 96% (30,59pp)
100 / 100
AC
|
PYPY3
vào lúc 12, Tháng 1, 2026, 12:28
weighted 94% (16,95pp)
100 / 100
AC
|
C++17
vào lúc 20, Tháng 9, 2025, 9:29
weighted 93% (15,77pp)
100 / 100
AC
|
PYPY3
vào lúc 12, Tháng 1, 2026, 12:28
weighted 91% (9,14pp)
100 / 100
AC
|
PYPY3
vào lúc 12, Tháng 1, 2026, 12:27
weighted 90% (3,60pp)
HSG THCS (115 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| HSG9 Hà Nội 2026 - Chợ xuân | 4 / 4 |
| HSG9 Hà Nội 2026 - Cân bằng | 10 / 10 |
| HSG9 Hà Nội 2026 - Khoảng cách | 18 / 18 |
| HSG9 Hà Nội 2026 - Xóa đoạn | 32 / 32 |
| HSG9 Hà Nội 2026 - Bắn súng | 51 / 51 |
HSG THPT (113 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| HSG12 Hà Nội 2024 - Mua sắm | 17 / 17 |
| HSG12 Hà Nội 2024 - Đèn lồng | 40 / 40 |
| HSG12 Hà Nội 2024 - Trò chơi | 56 / 70 |