Phân tích điểm
88 / 100
TLE
|
PY3
vào lúc 15, Tháng 3, 2026, 4:11
weighted 100% (9,63pp)
100 / 100
AC
|
PY3
vào lúc 15, Tháng 3, 2026, 3:52
weighted 99% (8,87pp)
70 / 100
TLE
|
PY3
vào lúc 16, Tháng 3, 2026, 14:58
weighted 97% (7,47pp)
100 / 100
AC
|
PY3
vào lúc 16, Tháng 3, 2026, 15:06
weighted 96% (4,78pp)
100 / 100
AC
|
PY3
vào lúc 15, Tháng 3, 2026, 3:36
weighted 94% (4,71pp)
HSG THCS (28,625 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| HSG9 Cần Thơ 2026 - Đáp án đúng | 5 / 5 |
| HSG9 Ninh Bình 2026 - Hình chữ nhật | 5 / 5 |
| HSG9 Ninh Bình 2026 - Số đặc biệt | 9 / 9 |
| HSG9 Ninh Bình 2026 - Đếm số nguyên tố | 9,625 / 11 |
HSG THPT (7,700 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| HSG12 Tuyên Quang 2026 - Tổng ước | 7,700 / 11 |