Phân tích điểm
70 / 100
WA
|
C++THEMIS
vào lúc 29, Tháng 6, 2026, 18:40
weighted 100% (31,50pp)
100 / 100
AC
|
C++THEMIS
vào lúc 27, Tháng 4, 2026, 8:17
weighted 99% (29,55pp)
10 / 10
AC
|
C++THEMIS
vào lúc 20, Tháng 5, 2026, 17:54
weighted 97% (24,26pp)
100 / 100
AC
|
C++THEMIS
vào lúc 27, Tháng 4, 2026, 3:43
weighted 96% (23,90pp)
74 / 100
TLE
|
C++THEMIS
vào lúc 2, Tháng 7, 2026, 9:08
weighted 94% (20,91pp)
100 / 100
AC
|
C++THEMIS
vào lúc 15, Tháng 5, 2026, 12:10
weighted 93% (18,56pp)
40 / 100
TLE
|
C++THEMIS
vào lúc 16, Tháng 5, 2026, 17:11
weighted 91% (14,63pp)
100 / 100
AC
|
C++THEMIS
vào lúc 2, Tháng 7, 2026, 11:52
weighted 90% (12,61pp)
100 / 100
AC
|
C++THEMIS
vào lúc 13, Tháng 4, 2026, 17:33
weighted 89% (12,42pp)
41 / 50
WA
|
C++THEMIS
vào lúc 3, Tháng 7, 2026, 12:12
weighted 87% (12,18pp)
Chọn ĐT (11 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| Chọn ĐTQG Hà Nội 2024 - Ký tự phân biệt | 11 / 11 |
HSG THCS (23,940 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| HSG9 An Giang 2026 - Ngôi nhà | 5 / 5 |
| HSG9 An Giang 2026 - Vị trí | 13,940 / 17 |
| HSG9 Tuyên Quang 2026 - Trò chơi | 5 / 5 |
HSG THPT (58 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| HSG12 Tuyên Quang 2026 - Cặp số chẵn | 5 / 5 |
| HSG12 Tuyên Quang 2026 - Tổng ước | 11 / 11 |
| HSG12 Tuyên Quang 2026 - Tương phản | 31,500 / 45 |
| HSG12 Tuyên Quang 2026 - Cứu trợ | 10,500 / 30 |