Phân tích điểm
85 / 100
AC
|
C++17
vào lúc 28, Tháng 4, 2026, 1:29
weighted 100% (84,80pp)
60 / 100
TLE
|
C++17
vào lúc 27, Tháng 12, 2025, 11:27
weighted 99% (53,20pp)
100 / 100
AC
|
C++17
vào lúc 10, Tháng 5, 2026, 13:11
weighted 97% (43,67pp)
56 / 100
TLE
|
C++17
vào lúc 10, Tháng 5, 2026, 12:55
weighted 96% (42,83pp)
100 / 100
AC
|
C++17
vào lúc 15, Tháng 5, 2026, 0:21
weighted 94% (37,67pp)
80 / 100
WA
|
C++17
vào lúc 27, Tháng 12, 2025, 14:07
weighted 93% (37,12pp)
50 / 100
WA
|
C++17
vào lúc 27, Tháng 12, 2025, 9:44
weighted 91% (36,56pp)
30 / 100
RTE
|
C++17
vào lúc 27, Tháng 12, 2025, 11:31
weighted 90% (21,61pp)
45 / 100
TLE
|
C++17
vào lúc 28, Tháng 4, 2026, 3:04
weighted 89% (17,96pp)
30 / 100
TLE
|
C++17
vào lúc 10, Tháng 5, 2026, 13:07
weighted 87% (15,73pp)
Duyên hải Bắc Bộ (105,850 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| Duyên hải Bắc Bộ 2026 - Hái táo | 84,800 / 100 |
| Duyên hải Bắc Bộ 2026 - Đường đi | 20,250 / 45 |
| Duyên hải Bắc Bộ 2026 - Đổ nước | 0,800 / 80 |
HSG THPT (205,800 điểm)
HSGQG (176 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| VOI 2026 - Quà Noel | 54 / 90 |
| VOI 2026 - Dãy đèn | 40 / 80 |
| VOI 2026 - Cây thông | 18 / 90 |
| VOI 2026 - Bài đăng | 24 / 80 |
| VOI 2026 - Tất niên | 40 / 50 |
TS10 (5 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| [ĐH Huế - TS10 - 2025] Bài 1: Kim tự tháp | 5 / 5 |