Phân tích điểm
100 / 100
AC
|
C++17
vào lúc 3, Tháng 4, 2026, 15:39
weighted 100% (70,00pp)
100 / 100
AC
|
C++17
vào lúc 10, Tháng 4, 2026, 16:21
weighted 99% (49,26pp)
60 / 100
WA
|
C++17
vào lúc 10, Tháng 4, 2026, 17:42
weighted 97% (40,76pp)
100 / 100
AC
|
C++17
vào lúc 9, Tháng 4, 2026, 14:33
weighted 96% (38,24pp)
100 / 100
AC
|
C++17
vào lúc 1, Tháng 4, 2026, 13:24
weighted 94% (28,26pp)
100 / 100
AC
|
C++17
vào lúc 1, Tháng 3, 2026, 13:23
weighted 93% (27,84pp)
60 / 100
RTE
|
C++17
vào lúc 9, Tháng 4, 2026, 14:27
weighted 91% (24,68pp)
76 / 100
TLE
|
C++17
vào lúc 14, Tháng 3, 2026, 13:18
weighted 90% (23,95pp)
75 / 100
WA
|
C++17
vào lúc 6, Tháng 4, 2026, 13:42
weighted 89% (23,29pp)
100 / 100
AC
|
C++17
vào lúc 31, Tháng 3, 2026, 13:54
weighted 87% (21,85pp)
Chọn ĐT (70 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| [Thái Nguyên - TST - 2025] Bài 2: Trò chơi gặp gỡ | 70 / 70 |
Đề xuất DHBB (290,114 điểm)
Duyên hải Bắc Bộ (76,600 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| Duyên hải Bắc Bộ 2024 - 10 - Mạng công ty | 25 / 25 |
| Duyên hải Bắc Bộ 2024 - 11 - Mạng công ty | 25 / 25 |
| Duyên hải Bắc Bộ 2024 - 11 - Mật khẩu | 26,600 / 35 |
HSG THCS (31 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| HSG9 Thái Nguyên 2026 - Mật mã hội xuân | 14 / 14 |
| HSG9 Thái Nguyên 2026 - Quản lí lịch học thông minh | 17 / 17 |
HSG THPT (46 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| HSG12 Tuyên Quang 2026 - Cặp số chẵn | 5 / 5 |
| HSG12 Tuyên Quang 2026 - Tổng ước | 11 / 11 |
| HSG12 Tuyên Quang 2026 - Cứu trợ | 30 / 30 |