Phân tích điểm
40 / 40
AC
|
C++17
vào lúc 13, Tháng 4, 2026, 1:35
weighted 100% (20,00pp)
100 / 100
AC
|
C++17
vào lúc 6, Tháng 4, 2026, 1:37
weighted 99% (10,84pp)
100 / 100
AC
|
C++17
vào lúc 8, Tháng 4, 2026, 8:37
weighted 97% (9,71pp)
10 / 100
RTE
|
C++17
vào lúc 6, Tháng 4, 2026, 2:26
weighted 96% (6,69pp)
100 / 100
AC
|
C++17
vào lúc 28, Tháng 4, 2026, 1:21
weighted 94% (4,71pp)
100 / 100
AC
|
C++17
vào lúc 13, Tháng 4, 2026, 0:48
weighted 93% (4,64pp)
100 / 100
AC
|
C++17
vào lúc 8, Tháng 4, 2026, 7:54
weighted 91% (4,57pp)
20 / 100
RTE
|
C++17
vào lúc 6, Tháng 4, 2026, 2:27
weighted 90% (3,60pp)
HSG THCS (35 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| HSG9 Bắc Giang 2025 - Chia hết | 5 / 5 |
| HSG9 Bắc Giang 2025 - Số có 3 ước | 20 / 20 |
| HSG9 Hải Phòng 2026 - Bài 4 | 10 / 10 |
HSG THPT (22 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| HSG12 Hà Nội 2022 - Số chính phương đặc biệt | 11 / 11 |
| HSG12 Hà Nội 2022 - Bảng số | 4 / 20 |
| HSG12 Hà Nội 2022 - Sắp xếp hoán vị | 7 / 70 |
TS10 (10 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| TS10 Lào Cai 2024 - Tính tổng | 5 / 5 |
| [Sóc Trăng - TS10 - 2025] Bài 3: Mua sách | 5 / 5 |