Phân tích điểm
98 / 100
TLE
|
C++11
vào lúc 23, Tháng 12, 2025, 4:10
weighted 100% (68,25pp)
78 / 100
WA
|
C++11
vào lúc 27, Tháng 3, 2026, 3:08
weighted 99% (53,79pp)
92 / 100
WA
|
C++11
vào lúc 1, Tháng 3, 2026, 13:12
weighted 97% (40,18pp)
100 / 100
AC
|
C++11
vào lúc 27, Tháng 3, 2026, 3:04
weighted 96% (33,46pp)
100 / 100
AC
|
C++11
vào lúc 13, Tháng 2, 2026, 8:07
weighted 94% (28,26pp)
100 / 100
AC
|
C++11
vào lúc 13, Tháng 2, 2026, 8:18
weighted 93% (23,20pp)
100 / 100
AC
|
C++11
vào lúc 6, Tháng 3, 2026, 14:13
weighted 91% (18,28pp)
20 / 20
AC
|
C++11
vào lúc 21, Tháng 2, 2026, 15:28
weighted 90% (15,31pp)
100 / 100
AC
|
C++11
vào lúc 13, Tháng 2, 2026, 5:22
weighted 89% (12,42pp)
100 / 100
AC
|
C++11
vào lúc 1, Tháng 3, 2026, 12:09
weighted 87% (9,61pp)
Đề xuất DHBB (20,400 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| [DHBB18 - CLC - 10] Bài 1: Luyện thi | 17 / 17 |
| [DHBB24 - LHP - 11] Bài 1: Dãy con | 3,400 / 17 |
Duyên hải Bắc Bộ (109,600 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| Duyên hải Bắc Bộ 2023 - Dữ liệu | 20 / 20 |
| Duyên hải Bắc Bộ 2024 - 11 - Mạng công ty | 35 / 35 |
| Duyên hải Bắc Bộ 2024 - 11 - Mật khẩu | 54,600 / 70 |
HSG THCS (74 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| HSG9 Phú Thọ 2026 - Lát sàn | 5 / 5 |
| HSG9 Phú Thọ 2026 - Mật mã | 14 / 14 |
| HSG9 Phú Thọ 2026 - Đếm số cặp nghiệm | 30 / 30 |
| HSG9 Phú Thọ 2026 - Hiệu lớn nhất | 25 / 25 |
HSG THPT (57,400 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| HSG12 Tuyên Quang 2026 - Cặp số chẵn | 5 / 5 |
| HSG12 Tuyên Quang 2026 - Tổng ước | 11 / 11 |
| HSG12 Tuyên Quang 2026 - Tương phản | 41,400 / 45 |
PreVOI (68,250 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| PreVOI 2026 - Contest 2 - Giao lộ | 68,250 / 70 |