Phân tích điểm
45 / 100
WA
|
C++17
vào lúc 1, Tháng 10, 2026, 8:07
weighted 100% (36,00pp)
100 / 100
AC
|
C++17
vào lúc 1, Tháng 10, 2026, 9:00
weighted 99% (29,55pp)
100 / 100
AC
|
C++17
vào lúc 14, Tháng 2, 2026, 17:29
weighted 97% (29,12pp)
50 / 100
TLE
|
C++17
vào lúc 30, Tháng 9, 2026, 7:26
weighted 96% (16,73pp)
100 / 100
AC
|
C++17
vào lúc 1, Tháng 10, 2026, 7:59
weighted 94% (16,01pp)
100 / 100
AC
|
C++17
vào lúc 16, Tháng 9, 2026, 8:20
weighted 93% (15,77pp)
100 / 100
AC
|
C++17
vào lúc 14, Tháng 2, 2026, 15:29
weighted 91% (12,80pp)
80 / 100
TLE
|
C++17
vào lúc 3, Tháng 3, 2026, 1:34
weighted 90% (7,92pp)
100 / 100
AC
|
C++17
vào lúc 21, Tháng 5, 2025, 7:54
weighted 89% (7,10pp)
100 / 100
AC
|
C++17
vào lúc 5, Tháng 10, 2026, 15:59
weighted 87% (4,37pp)
Chọn ĐT (122,500 điểm)
HSG THCS (54 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| HSG9 Phú Thọ 2026 - Lát sàn | 5 / 5 |
| HSG9 Phú Thọ 2026 - Mật mã | 14 / 14 |
| HSG9 Phú Thọ 2026 - Đếm số cặp nghiệm | 30 / 30 |
| HSG9 Quảng Trị 2026 - Đếm số | 5 / 5 |
HSG THPT (13,800 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| HSG12 Tuyên Quang 2026 - Cặp số chẵn | 5 / 5 |
| HSG12 Tuyên Quang 2026 - Tổng ước | 8,800 / 11 |
TS10 (8 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| [KHTN - Thi thử TS10 #2 - 2025] Bài 2: ONES | 8 / 8 |