Phân tích điểm
24 / 100
WA
|
PY3
vào lúc 18, Tháng 8, 2026, 11:54
weighted 100% (14,40pp)
40 / 100
WA
|
PY3
vào lúc 18, Tháng 8, 2026, 12:51
weighted 99% (9,85pp)
100 / 100
AC
|
PY3
vào lúc 10, Tháng 1, 2026, 7:22
weighted 97% (7,76pp)
100 / 100
AC
|
PY3
vào lúc 10, Tháng 1, 2026, 7:15
weighted 96% (4,78pp)
50 / 100
TLE
|
PY3
vào lúc 30, Tháng 4, 2025, 4:50
weighted 94% (2,35pp)
HSG THCS (13 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| HSG9 Hà Nội 2026 - Chợ xuân | 5 / 5 |
| HSG9 Hà Nội 2026 - Cân bằng | 8 / 8 |
TS10 (26,900 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| [KHTN - PreTS10 - 2025] Bài 1: BIG3 | 2,500 / 5 |
| TS10 Phú Thọ 2026 - Phân tách mảng | 10 / 25 |
| TS10 Phú Thọ 2026 - Ghép số | 14,400 / 60 |