Phân tích điểm
100 / 100
AC
|
PY3
vào lúc 25, Tháng 5, 2026, 4:48
weighted 100% (14,00pp)
100 / 100
AC
|
PY3
vào lúc 23, Tháng 2, 2026, 13:36
weighted 99% (13,79pp)
100 / 100
AC
|
PY3
vào lúc 23, Tháng 2, 2026, 13:07
weighted 97% (4,85pp)
15 / 100
TLE
|
PY3
vào lúc 23, Tháng 2, 2026, 14:00
weighted 96% (4,30pp)
HSG THCS (23,500 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| HSG9 Phú Thọ 2026 - Lát sàn | 5 / 5 |
| HSG9 Phú Thọ 2026 - Mật mã | 14 / 14 |
| HSG9 Phú Thọ 2026 - Đếm số cặp nghiệm | 4,500 / 30 |
TS10 (14 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| Thi thử TS10 Vĩnh Phúc 2026 - Dãy vô hạn | 14 / 14 |