Phân tích điểm
92 / 100
WA
|
C++17
vào lúc 18, Tháng 2, 2026, 8:32
weighted 100% (12,88pp)
100 / 100
AC
|
C++17
vào lúc 18, Tháng 2, 2026, 8:26
weighted 99% (4,93pp)
100 / 100
AC
|
C++17
vào lúc 18, Tháng 2, 2026, 7:46
weighted 97% (4,85pp)
80 / 100
WA
|
C++17
vào lúc 3, Tháng 3, 2026, 14:47
weighted 96% (4,59pp)
HSG THCS (22,680 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| HSG9 Hải Phòng 2026 - Bài 1 | 4,800 / 6 |
| HSG9 Phú Thọ 2026 - Lát sàn | 5 / 5 |
| HSG9 Phú Thọ 2026 - Mật mã | 12,880 / 14 |
TS10 (5 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| TS10 Tiền Giang 2025 - Tính tổng | 5 / 5 |