Phân tích điểm
83 / 100
TLE
|
PY3
vào lúc 18, Tháng 3, 2026, 2:07
weighted 100% (33,20pp)
75 / 100
TLE
|
PY3
vào lúc 16, Tháng 3, 2026, 6:14
weighted 99% (22,17pp)
100 / 100
AC
|
PY3
vào lúc 16, Tháng 3, 2026, 2:12
weighted 97% (13,59pp)
100 / 100
AC
|
PY3
vào lúc 16, Tháng 3, 2026, 3:43
weighted 96% (8,60pp)
100 / 100
AC
|
PY3
vào lúc 18, Tháng 3, 2026, 3:43
weighted 94% (7,53pp)
50 / 100
TLE
|
PY3
vào lúc 16, Tháng 3, 2026, 15:35
weighted 93% (7,42pp)
70 / 100
TLE
|
PY3
vào lúc 16, Tháng 3, 2026, 14:47
weighted 91% (6,40pp)
64 / 100
TLE
|
PY3
vào lúc 14, Tháng 3, 2026, 14:53
weighted 90% (5,76pp)
HSG THCS (38,500 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| HSG9 Hà Nội 2026 - Cân bằng | 7 / 10 |
| HSG9 Ninh Bình 2026 - Số đặc biệt | 9 / 9 |
| HSG9 Phú Thọ 2026 - Đếm số cặp nghiệm | 22,500 / 30 |