Phân tích điểm
36 / 50
WA
|
C++17
vào lúc 23, Tháng 10, 2026, 10:34
weighted 100% (12,24pp)
100 / 100
AC
|
PYPY3
vào lúc 31, Tháng 7, 2026, 9:11
weighted 99% (7,88pp)
71 / 100
TLE
|
PYPY3
vào lúc 6, Tháng 8, 2026, 1:27
weighted 97% (5,51pp)
70 / 100
TLE
|
PYPY3
vào lúc 2, Tháng 8, 2026, 3:13
weighted 96% (5,35pp)
25 / 100
WA
|
C++17
vào lúc 26, Tháng 10, 2026, 9:22
weighted 94% (4,71pp)
100 / 100
AC
|
C++17
vào lúc 21, Tháng 10, 2026, 10:03
weighted 93% (4,64pp)
100 / 100
AC
|
PY3
vào lúc 2, Tháng 8, 2026, 2:44
weighted 91% (4,57pp)
100 / 100
AC
|
PY3
vào lúc 30, Tháng 7, 2026, 13:02
weighted 90% (4,50pp)
HSG THCS (32,840 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| HSG9 An Giang 2026 - Ngôi nhà | 5 / 5 |
| HSG9 An Giang 2026 - Vị trí | 12,240 / 17 |
| HSG9 An Giang 2026 - Chuẩn hóa | 5 / 20 |
| HSG9 Hà Nội 2026 - Chợ xuân | 5 / 5 |
| HSG9 Hà Nội 2026 - Cân bằng | 5,600 / 8 |
TS10 (18,680 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| TS10 Tây Ninh 2026 - Xe buýt | 5 / 5 |
| TS10 Tây Ninh 2026 - Giá trị riêng | 8 / 8 |
| TS10 Tây Ninh 2026 - Số kề nguyên tố | 5,680 / 8 |