Phân tích điểm
100 / 100
AC
|
PYPY3
vào lúc 31, Tháng 7, 2026, 9:11
weighted 100% (8,00pp)
71 / 100
TLE
|
PYPY3
vào lúc 6, Tháng 8, 2026, 1:27
weighted 99% (5,60pp)
70 / 100
TLE
|
PYPY3
vào lúc 2, Tháng 8, 2026, 3:13
weighted 97% (5,43pp)
100 / 100
AC
|
PY3
vào lúc 2, Tháng 8, 2026, 2:44
weighted 96% (4,78pp)
100 / 100
AC
|
PY3
vào lúc 30, Tháng 7, 2026, 13:02
weighted 94% (4,71pp)
HSG THCS (10,600 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| HSG9 Hà Nội 2026 - Chợ xuân | 5 / 5 |
| HSG9 Hà Nội 2026 - Cân bằng | 5,600 / 8 |
TS10 (18,680 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| TS10 Tây Ninh 2026 - Xe buýt | 5 / 5 |
| TS10 Tây Ninh 2026 - Giá trị riêng | 8 / 8 |
| TS10 Tây Ninh 2026 - Số kề nguyên tố | 5,680 / 8 |