Phân tích điểm
96 / 100
TLE
|
C++20
vào lúc 13, Tháng 8, 2026, 13:41
weighted 100% (33,60pp)
74 / 80
TLE
|
C++20
vào lúc 10, Tháng 8, 2026, 15:50
weighted 99% (31,89pp)
100 / 100
AC
|
PY3
vào lúc 21, Tháng 5, 2025, 14:47
weighted 97% (7,76pp)
100 / 100
AC
|
PY3
vào lúc 21, Tháng 5, 2025, 14:25
weighted 96% (7,65pp)
100 / 100
AC
|
PY3
vào lúc 14, Tháng 5, 2025, 15:35
weighted 94% (7,53pp)
70 / 100
IR
|
PY3
vào lúc 15, Tháng 5, 2025, 10:26
weighted 93% (7,14pp)
100 / 100
AC
|
C++20
vào lúc 8, Tháng 8, 2026, 13:26
weighted 91% (4,57pp)
25 / 25
AC
|
C++20
vào lúc 8, Tháng 8, 2026, 12:46
weighted 90% (4,50pp)
100 / 100
AC
|
PY3
vào lúc 15, Tháng 5, 2025, 3:25
weighted 89% (4,44pp)
100 / 100
AC
|
PY3
vào lúc 14, Tháng 5, 2025, 15:14
weighted 87% (4,37pp)
Chọn ĐT (75,975 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| Chọn ĐTQG Hà Nội 2025 - Số báo danh | 5 / 5 |
| Chọn ĐTQG Hà Nội 2025 - Chất hữu cơ | 5 / 5 |
| Chọn ĐTQG Hà Nội 2025 - Đếm đoạn con | 33,600 / 35 |
| Chọn ĐTQG Hải Phòng 2025 - GRAPH | 32,375 / 35 |
HSG THCS (13 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| [HSG Quận Cầu Giấy - 2024] Bài 1: Đồng hồ | 5 / 5 |
| [HSG Quận Cầu Giấy - 2024] Bài 3: Đèn lồng | 8 / 8 |