Phân tích điểm
54 / 100
WA
|
C++20
vào lúc 6, Tháng 8, 2026, 15:03
weighted 100% (64,80pp)
64 / 100
TLE
|
C++20
vào lúc 18, Tháng 2, 2026, 19:58
weighted 99% (56,74pp)
100 / 100
AC
|
C++20
vào lúc 24, Tháng 1, 2026, 15:49
weighted 97% (53,38pp)
99 / 100
WA
|
C++20
vào lúc 7, Tháng 6, 2025, 7:48
weighted 96% (52,06pp)
100 / 100
AC
|
C++20
vào lúc 24, Tháng 8, 2026, 8:37
weighted 94% (47,09pp)
100 / 100
AC
|
C++20
vào lúc 27, Tháng 12, 2025, 14:00
weighted 93% (46,39pp)
70 / 100
WA
|
C++20
vào lúc 16, Tháng 2, 2026, 7:44
weighted 91% (38,39pp)
100 / 100
AC
|
C++20
vào lúc 17, Tháng 10, 2025, 4:26
weighted 90% (36,02pp)
57 / 65
TLE
|
C++20
vào lúc 4, Tháng 1, 2026, 14:29
weighted 89% (35,01pp)
100 / 100
AC
|
C++20
vào lúc 13, Tháng 8, 2026, 9:19
weighted 87% (30,59pp)
Chọn ĐT (127 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| Chọn ĐTQG An Giang 2026 - Năng lượng | 50 / 50 |
| Chọn ĐTQG Hà Nội 2025 - Đếm đoạn con | 35 / 35 |
| Chọn ĐTQG Hà Nội 2025 - Búp bê | 42 / 60 |
Chưa phân loại (68 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| Olympic VNU 2025 - Truyền nhiệt | 10 / 10 |
| Olympic VNU 2025 - Gói hàng | 25 / 25 |
| Olympic VNU 2025 - Di chuyển | 33 / 33 |
Clue Contest (5 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| Clue Contest 06 - Ước chung lớn nhất | 5 / 5 |
CNH (50 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| [CNHOI - 2024] Bài 4: Mua nhà | 17 / 17 |
| [CNHOI - 2024] Bài 3: Nghịch đảo | 5 / 5 |
| [CNH - TST - 2023] Bài 2: Chụp ảnh | 17 / 17 |
| [CNH - TST - 2023] Bài 3: Đếm cặp | 11 / 11 |
Đề xuất DHBB (91,462 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| [DHBB25 - DX01 - 11] Bài 3: Trạm cứu hỏa | 39,462 / 45 |
| [DHBB25 - DX01 - 11] Bài 1: Số đảo ngược | 23 / 23 |
| [DHBB25 - DX01 - 11] Bài 2: Tổng | 29 / 29 |
HSG THCS (55 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| HSG9 Hà Nội 2026 - Bắn súng | 55 / 55 |
HSG THPT (120 điểm)
HSGQG (107,600 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| VOI 2026 - Cây thông | 57,600 / 90 |
| VOI 2026 - Tất niên | 50 / 50 |
Trại hè Hùng Vương (64,800 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| Trại hè Hùng Vương 2026 - Tuần tra | 64,800 / 120 |
TS10 (71,450 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| TS10 CSP 2025 - Những gói kẹo | 54,450 / 55 |
| [PTNK - TS10 - 2025] Bài 3: WORDGAME | 17 / 17 |