Phân tích điểm
96 / 100
TLE
|
C++20
vào lúc 29, Tháng 4, 2025, 3:49
weighted 100% (57,60pp)
85 / 100
TLE
|
C++20
vào lúc 29, Tháng 4, 2025, 3:45
weighted 99% (37,68pp)
80 / 80
AC
|
C++20
vào lúc 24, Tháng 3, 2026, 9:20
weighted 97% (33,97pp)
50 / 100
RTE
|
C++20
vào lúc 29, Tháng 4, 2025, 3:20
weighted 96% (28,68pp)
100 / 100
AC
|
C++20
vào lúc 3, Tháng 4, 2025, 8:42
weighted 94% (28,26pp)
50 / 50
AC
|
C++20
vào lúc 3, Tháng 4, 2025, 8:08
weighted 93% (27,84pp)
40 / 40
AC
|
C++20
vào lúc 1, Tháng 4, 2025, 3:12
weighted 91% (27,42pp)
70 / 100
WA
|
C++20
vào lúc 8, Tháng 8, 2025, 15:27
weighted 90% (25,21pp)
4 / 7
RTE
|
C++20
vào lúc 3, Tháng 4, 2025, 8:36
weighted 89% (15,21pp)
20 / 20
AC
|
C++20
vào lúc 3, Tháng 4, 2025, 9:17
weighted 87% (12,24pp)
Chọn ĐT (35 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| Chọn ĐTQG Hải Phòng 2025 - GRAPH | 35 / 35 |
Đề xuất DHBB (37 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| [DHBB22 - CHMD - 10] Bài 2: Tìm vị trí | 5 / 5 |
| [DHBB22 - CHMD - 10] Bài 1: Tổng bình | 7 / 14 |
| [DHBB24 - CSL - 10] Bài 1: Cặp số | 14 / 14 |
| [DHBB24 - LTT - 10] Bài 1: Khu vườn | 11 / 11 |
Đề xuất THHV (107,143 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| [THHV 2014 - BG - 10] Bài 1: Đếm dãy | 30 / 30 |
| [THHV 2014 - YB - 10] Bài 1: Chia nhóm | 30 / 30 |
| [THHV 2014 - YB - 10] Bài 2: DIVISION | 17,143 / 30 |
| [THHV 2014 - YB - 10] Bài 3 | 30 / 30 |
Duyên hải Bắc Bộ (134,850 điểm)
Trại hè Hùng Vương (37 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| Trại hè Hùng Vương 2025 - 10 - Trò chơi | 9 / 30 |
| Trại hè Hùng Vương 2025 - 10 - Đường đi | 28 / 40 |
TS10 (4,600 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| TS10 Hải Dương 2025 - Máy rút tiền | 4,600 / 5 |