Phân tích điểm
100 / 100
AC
|
C++THEMIS
vào lúc 25, Tháng 9, 2025, 14:32
weighted 100% (30,00pp)
100 / 100
AC
|
PY3
vào lúc 14, Tháng 2, 2026, 12:21
weighted 99% (13,79pp)
20 / 100
TLE
|
C++THEMIS
vào lúc 12, Tháng 10, 2025, 7:18
weighted 97% (11,65pp)
100 / 100
AC
|
PY3
vào lúc 13, Tháng 1, 2026, 5:10
weighted 96% (9,56pp)
74 / 100
TLE
|
PY3
vào lúc 25, Tháng 9, 2025, 13:06
weighted 94% (6,97pp)
100 / 100
AC
|
PY3
vào lúc 14, Tháng 2, 2026, 12:09
weighted 93% (4,64pp)
20 / 100
TLE
|
PY3
vào lúc 11, Tháng 10, 2025, 9:57
weighted 91% (4,57pp)
Chọn ĐT (47 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| [Hải Phòng - TST - 2025] Bài 1: RECT | 5 / 25 |
| [Hải Phòng - TST - 2025] Bài 3: DOMINO | 12 / 60 |
| [Thái Nguyên - TST - 2025] Bài 1: Mật khẩu | 30 / 30 |
HSG THCS (29 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| HSG9 Hà Nội 2026 - Cân bằng | 10 / 10 |
| HSG9 Phú Thọ 2026 - Lát sàn | 5 / 5 |
| HSG9 Phú Thọ 2026 - Mật mã | 14 / 14 |
TS10 (7,400 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| [Vũng Tàu - TS10 - 2025] Bài 1: Đếm ước | 7,400 / 10 |