Phân tích điểm
90 / 100
RTE
|
C++20
vào lúc 2, Tháng 4, 2026, 13:23
weighted 100% (108,00pp)
100 / 100
AC
|
C++20
vào lúc 6, Tháng 4, 2026, 2:34
weighted 99% (68,96pp)
100 / 100
AC
|
C++20
vào lúc 6, Tháng 4, 2026, 2:18
weighted 97% (67,94pp)
100 / 100
AC
|
C++20
vào lúc 22, Tháng 3, 2026, 3:05
weighted 96% (66,93pp)
99 / 100
WA
|
C++20
vào lúc 25, Tháng 3, 2026, 5:26
weighted 94% (65,27pp)
100 / 100
AC
|
C++20
vào lúc 19, Tháng 3, 2026, 10:39
weighted 93% (55,67pp)
100 / 100
AC
|
C++20
vào lúc 13, Tháng 4, 2026, 12:09
weighted 91% (45,70pp)
15 / 20
TLE
|
C++20
vào lúc 10, Tháng 4, 2026, 4:11
weighted 90% (33,77pp)
73 / 80
TLE
|
C++20
vào lúc 20, Tháng 3, 2026, 9:46
weighted 89% (28,33pp)
100 / 100
AC
|
C++20
vào lúc 5, Tháng 4, 2026, 11:14
weighted 87% (26,22pp)
Chọn ĐT (523,809 điểm)
Chưa phân loại (2,500 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| Thi thử Olympic 30/4 2025 - Number of love | 2,500 / 10 |
CNH (60 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| [CNH - TST - 2023] Bài 2: Chụp ảnh | 20 / 20 |
| [CNH - TST - 2023] Bài 3: Đếm cặp | 30 / 30 |
| [CNH - TST - 2023] Bài 1: Lập phương | 10 / 10 |
Duyên hải Bắc Bộ (195 điểm)
HSG THCS (39 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| HSG9 Ninh Bình 2026 - Hình chữ nhật | 5 / 5 |
| HSG9 Ninh Bình 2026 - Số đặc biệt | 9 / 9 |
| HSG9 Ninh Bình 2026 - Chia dãy | 25 / 25 |
HSG THPT (46 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| HSG12 Tuyên Quang 2026 - Cặp số chẵn | 5 / 5 |
| HSG12 Tuyên Quang 2026 - Tổng ước | 11 / 11 |
| HSG12 Tuyên Quang 2026 - Cứu trợ | 30 / 30 |
HSGQG (108 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| VOI 2026 - Bài đăng | 108 / 120 |
PreVOI (37,500 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| [PreVOI 25 - Contest 1] Bài 1: Làm văn | 37,500 / 50 |