Phân tích điểm
60 / 100
TLE
|
C++17
vào lúc 26, Tháng 12, 2025, 6:53
weighted 100% (54,00pp)
90 / 100
TLE
|
C++17
vào lúc 8, Tháng 12, 2025, 9:31
weighted 99% (39,90pp)
80 / 100
WA
|
C++17
vào lúc 26, Tháng 12, 2025, 8:56
weighted 97% (38,82pp)
50 / 100
WA
|
C++17
vào lúc 26, Tháng 12, 2025, 6:54
weighted 96% (38,24pp)
40 / 100
TLE
|
C++17
vào lúc 26, Tháng 12, 2025, 8:59
weighted 94% (33,91pp)
40 / 100
WA
|
C++17
vào lúc 26, Tháng 12, 2025, 6:53
weighted 93% (29,69pp)
90 / 100
WA
|
C++17
vào lúc 3, Tháng 5, 2026, 3:33
weighted 91% (28,79pp)
100 / 100
AC
|
C++17
vào lúc 13, Tháng 9, 2025, 13:37
weighted 90% (27,02pp)
60 / 100
WA
|
C++17
vào lúc 3, Tháng 5, 2026, 4:03
weighted 89% (23,95pp)
100 / 100
AC
|
C++17
vào lúc 3, Tháng 5, 2026, 3:00
weighted 87% (14,86pp)
Chọn ĐT (30 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| [Thái Nguyên - TST - 2025] Bài 1: Mật khẩu | 30 / 30 |
HSGQG (202 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| VOI 2026 - Quà Noel | 54 / 90 |
| VOI 2026 - Dãy đèn | 40 / 80 |
| VOI 2026 - Cây thông | 36 / 90 |
| VOI 2026 - Bài đăng | 32 / 80 |
| VOI 2026 - Tất niên | 40 / 50 |
PreVOI (40,500 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| PreVOI 2026 - Count | 40,500 / 45 |
TS10 (75,500 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| Thi thử đợt 3 TS10 KHTN 2026 - FARM | 17 / 17 |
| Thi thử đợt 3 TS10 KHTN 2026 - MOD | 31,500 / 35 |
| Thi thử đợt 3 TS10 KHTN 2026 - TUI | 27 / 45 |