Phân tích điểm
95 / 100
TLE
|
PYPY3
vào lúc 13, Tháng 10, 2026, 7:13
weighted 100% (7,60pp)
100 / 100
AC
|
C11
vào lúc 13, Tháng 1, 2026, 9:29
weighted 99% (4,93pp)
80 / 100
WA
|
C++20
vào lúc 20, Tháng 1, 2026, 7:08
weighted 97% (4,66pp)
45 / 100
WA
|
PYPY3
vào lúc 13, Tháng 10, 2026, 6:52
weighted 96% (2,15pp)
HSG THCS (9,800 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| HSG9 Hà Nội 2026 - Chợ xuân | 5 / 5 |
| HSG9 Hải Phòng 2026 - Bài 1 | 4,800 / 6 |
TS10 (9,850 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| TS10 Hà Tĩnh 2024 - Đếm ước | 7,600 / 8 |
| TS10 KHTN 2026 - SQRT | 2,250 / 5 |