Phân tích điểm
93 / 100
TLE
|
C++20
vào lúc 3, Tháng 7, 2026, 3:25
weighted 100% (50,88pp)
100 / 100
AC
|
C++20
vào lúc 16, Tháng 9, 2026, 9:20
weighted 99% (39,41pp)
100 / 100
AC
|
C++20
vào lúc 22, Tháng 9, 2026, 9:12
weighted 97% (33,97pp)
100 / 100
AC
|
C++20
vào lúc 12, Tháng 9, 2026, 3:46
weighted 96% (28,68pp)
100 / 100
AC
|
C++20
vào lúc 25, Tháng 8, 2026, 14:02
weighted 94% (28,26pp)
60 / 100
TLE
|
C++20
vào lúc 18, Tháng 8, 2026, 3:31
weighted 93% (27,84pp)
100 / 100
AC
|
C++20
vào lúc 8, Tháng 7, 2026, 6:09
weighted 91% (27,42pp)
60 / 60
AC
|
C++20
vào lúc 13, Tháng 9, 2026, 1:19
weighted 90% (22,51pp)
10 / 10
AC
|
C++20
vào lúc 22, Tháng 9, 2026, 15:46
weighted 89% (17,74pp)
100 / 100
AC
|
C++20
vào lúc 18, Tháng 8, 2026, 2:17
weighted 87% (14,86pp)
Chọn ĐT (294,475 điểm)
Đề xuất DHBB (55,400 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| DHBB 2023 - CLS - 11 - Phép OR | 0,400 / 20 |
| DHBB 2026 - DX11 - 11 - Tổng các chữ số | 20 / 20 |
| DHBB 2026 - DX39 - 11 - Trò chơi xếp hình | 35 / 35 |
Đề xuất THHV (13 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| [THHV 2019 - CTQ - 10] Bài 3: Cấp nước | 5 / 5 |
| [THHV 2019 - CTQ - 11] Bài 3: Kinh doanh | 8 / 8 |
HSG THCS (30 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| HSG9 Ninh Bình 2026 - Số gần chính phương | 30 / 30 |
HSG THPT (12,700 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| HSG12 Tuyên Quang 2026 - Cặp số chẵn | 5 / 5 |
| HSG12 Tuyên Quang 2026 - Tổng ước | 7,700 / 11 |
TS10 (15 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| TS10 Hải Phòng 2026 - Bài 1 | 5 / 5 |
| [Hưng Yên - TS10 - 2025] Bài 5: Chia kẹo | 10 / 10 |