Phân tích điểm
100 / 100
AC
|
C++20
vào lúc 14, Tháng 4, 2026, 14:51
weighted 100% (60,00pp)
100 / 100
AC
|
C++20
vào lúc 7, Tháng 4, 2026, 13:53
weighted 99% (59,11pp)
82 / 100
TLE
|
C++20
vào lúc 21, Tháng 4, 2026, 15:09
weighted 97% (55,71pp)
100 / 100
AC
|
C++20
vào lúc 15, Tháng 6, 2026, 8:16
weighted 96% (43,02pp)
100 / 100
AC
|
C++20
vào lúc 14, Tháng 4, 2026, 13:24
weighted 94% (42,38pp)
100 / 100
AC
|
C++20
vào lúc 15, Tháng 6, 2026, 2:49
weighted 93% (37,12pp)
42 / 100
TLE
|
C++20
vào lúc 15, Tháng 6, 2026, 3:23
weighted 91% (30,71pp)
100 / 100
AC
|
C++20
vào lúc 26, Tháng 5, 2026, 6:42
weighted 90% (27,02pp)
100 / 100
AC
|
C++20
vào lúc 1, Tháng 10, 2025, 8:56
weighted 89% (26,61pp)
52 / 100
WA
|
C++20
vào lúc 15, Tháng 6, 2026, 3:43
weighted 87% (22,72pp)
Duyên hải Bắc Bộ (242,400 điểm)
HSG THCS (44,600 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| HSG9 Vĩnh Phúc 2025 - Quân hậu | 20 / 20 |
| HSG9 Vĩnh Phúc 2025 - Trung vị lớn nhất | 20 / 20 |
| HSG9 Vĩnh Phúc 2025 - Xâu rút gọn | 4,600 / 20 |
HSG THPT (255,600 điểm)
TS10 (51 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| TS10 KHTN 2026 - SQRT | 5 / 5 |
| TS10 KHTN 2026 - CARD | 5 / 5 |
| TS10 KHTN 2026 - TILE | 11 / 11 |
| TS10 KHTN 2026 - LOTO | 30 / 30 |