Phân tích điểm
100 / 100
AC
|
C++20
vào lúc 14, Tháng 4, 2026, 14:51
weighted 100% (60,00pp)
100 / 100
AC
|
C++20
vào lúc 14, Tháng 4, 2026, 13:24
weighted 99% (49,26pp)
100 / 100
AC
|
C++20
vào lúc 26, Tháng 5, 2026, 6:42
weighted 97% (29,12pp)
100 / 100
AC
|
C++20
vào lúc 7, Tháng 4, 2026, 13:53
weighted 96% (28,68pp)
100 / 100
AC
|
C++20
vào lúc 1, Tháng 10, 2025, 8:56
weighted 94% (28,26pp)
82 / 100
TLE
|
C++20
vào lúc 21, Tháng 4, 2026, 15:09
weighted 93% (26,63pp)
100 / 100
AC
|
C++20
vào lúc 1, Tháng 10, 2025, 8:32
weighted 91% (22,85pp)
100 / 100
AC
|
C++20
vào lúc 18, Tháng 4, 2026, 14:47
weighted 90% (18,01pp)
100 / 100
AC
|
C++20
vào lúc 1, Tháng 10, 2025, 2:37
weighted 89% (17,74pp)
100 / 100
AC
|
C++20
vào lúc 15, Tháng 1, 2025, 8:28
weighted 87% (17,48pp)
Duyên hải Bắc Bộ (188,700 điểm)
HSG THCS (44,600 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| HSG9 Vĩnh Phúc 2025 - Quân hậu | 20 / 20 |
| HSG9 Vĩnh Phúc 2025 - Trung vị lớn nhất | 20 / 20 |
| HSG9 Vĩnh Phúc 2025 - Xâu rút gọn | 4,600 / 20 |
HSG THPT (80 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| HSG12 Hà Nội 2025 - Trí tuệ nhân tạo | 5 / 5 |
| HSG12 Hà Nội 2025 - Đèn lồng | 20 / 20 |
| HSG12 Hà Nội 2025 - Rừng cây | 25 / 25 |
| HSG12 Hà Nội 2025 - Dãy F-Fibonacci | 30 / 30 |
TS10 (51 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| TS10 KHTN 2026 - SQRT | 5 / 5 |
| TS10 KHTN 2026 - CARD | 5 / 5 |
| TS10 KHTN 2026 - TILE | 11 / 11 |
| TS10 KHTN 2026 - LOTO | 30 / 30 |