Phân tích điểm
90 / 100
AC
|
C++17
vào lúc 26, Tháng 4, 2026, 8:42
weighted 100% (90,00pp)
100 / 100
AC
|
C++17
vào lúc 26, Tháng 4, 2026, 13:46
weighted 99% (78,81pp)
27 / 40
TLE
|
C++17
vào lúc 9, Tháng 8, 2025, 15:37
weighted 97% (52,41pp)
98 / 100
TLE
|
C++17
vào lúc 6, Tháng 7, 2026, 7:33
weighted 96% (46,85pp)
80 / 100
RTE
|
C++17
vào lúc 22, Tháng 6, 2026, 7:32
weighted 94% (41,44pp)
90 / 100
WA
|
C++17
vào lúc 26, Tháng 4, 2026, 13:48
weighted 93% (37,58pp)
20 / 20
AC
|
C++17
vào lúc 7, Tháng 7, 2026, 9:12
weighted 91% (36,56pp)
100 / 100
AC
|
C++17
vào lúc 7, Tháng 7, 2026, 14:15
weighted 90% (31,52pp)
100 / 100
AC
|
C++17
vào lúc 6, Tháng 7, 2026, 14:34
weighted 89% (31,05pp)
100 / 100
AC
|
C++17
vào lúc 22, Tháng 6, 2026, 8:41
weighted 87% (30,59pp)
Chọn ĐT (123 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| Chọn ĐTQG Đà Nẵng 2024 - Giá trị dãy số | 30 / 30 |
| Chọn ĐTQG Quảng Trị 2022 - Chọn tranh | 14 / 14 |
| Chọn ĐTQG Quảng Trị 2022 - Mua bán cỏ | 44 / 55 |
| Chọn ĐTQG Quảng Trị 2022 - Biến đổi dãy số | 35 / 35 |
Đề xuất DHBB (143,800 điểm)
Duyên hải Bắc Bộ (245,500 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| Duyên hải Bắc Bộ 2026 - Hái táo | 90 / 100 |
| Duyên hải Bắc Bộ 2026 - Đường đi | 40,500 / 45 |
| Duyên hải Bắc Bộ 2026 - Đổ nước | 80 / 80 |
| Duyên hải Bắc Bộ 2026 - Dãy số | 35 / 35 |
HSG Trường (40 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| [GL - TS1 - 2024] Phân tích số | 40 / 40 |