Phân tích điểm
40 / 40
AC
|
PY3
vào lúc 2, Tháng 4, 2026, 15:35
weighted 100% (50,00pp)
100 / 100
AC
|
PYPY2
vào lúc 2, Tháng 4, 2026, 16:35
weighted 99% (24,63pp)
95 / 100
TLE
|
PY3
vào lúc 2, Tháng 4, 2026, 14:08
weighted 97% (23,05pp)
50 / 100
TLE
|
PY3
vào lúc 2, Tháng 4, 2026, 16:44
weighted 96% (16,73pp)
28 / 100
TLE
|
PY3
vào lúc 2, Tháng 4, 2026, 16:09
weighted 94% (15,82pp)
100 / 100
AC
|
PY3
vào lúc 2, Tháng 4, 2026, 16:20
weighted 93% (4,64pp)
HSG THCS (23,750 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| HSG9 Hà Nội 2025 - Dây đèn | 23,750 / 25 |
PreVOI (66,800 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| PreVOI 2024 - Contest 1 - Đường kính | 16,800 / 60 |
| PreVOI 2024 - Contest 1 - Độ xấu nhỏ nhất | 50 / 50 |