Phân tích điểm
100 / 100
AC
|
PY3
vào lúc 15, Tháng 1, 2026, 7:58
weighted 100% (10,00pp)
100 / 100
AC
|
PY3
vào lúc 15, Tháng 1, 2026, 7:55
weighted 99% (9,85pp)
40 / 100
TLE
|
PYPY3
vào lúc 25, Tháng 11, 2025, 9:43
weighted 97% (9,71pp)
80 / 100
TLE
|
PYPY3
vào lúc 15, Tháng 1, 2026, 7:38
weighted 96% (4,59pp)
10 / 100
TLE
|
PYPY3
vào lúc 15, Tháng 1, 2026, 8:01
weighted 94% (0,94pp)
HSG THCS (25,800 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| [Hải Phòng - HSG - THCS - 2026] Bài 1 | 4,800 / 6 |
| [Hải Phòng - HSG - THCS - 2026] Bài 2 | 10 / 10 |
| [Hải Phòng - HSG - THCS - 2026] Bài 3 | 10 / 10 |
| [Hải Phòng - HSG - THCS - 2026] Bài 4 | 1 / 10 |
TS10 (10 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| [Quảng Ninh - TS10 - 2024] Bài 4: Chiến tranh giữa các vì sao | 10 / 25 |