Phân tích điểm
44 / 50
TLE
|
C++11
vào lúc 10, Tháng 6, 2025, 11:11
weighted 100% (96,80pp)
78 / 93
TLE
|
C++11
vào lúc 6, Tháng 3, 2026, 13:00
weighted 99% (74,36pp)
100 / 100
AC
|
C++11
vào lúc 4, Tháng 3, 2026, 14:52
weighted 97% (67,94pp)
100 / 100
AC
|
C++11
vào lúc 1, Tháng 3, 2026, 8:28
weighted 96% (66,93pp)
84 / 100
TLE
|
C++11
vào lúc 22, Tháng 2, 2026, 11:19
weighted 94% (47,47pp)
30 / 30
AC
|
C++11
vào lúc 1, Tháng 9, 2025, 15:20
weighted 93% (46,39pp)
100 / 100
AC
|
C++11
vào lúc 28, Tháng 1, 2026, 13:54
weighted 91% (41,13pp)
45 / 45
AC
|
C++11
vào lúc 5, Tháng 3, 2026, 16:04
weighted 90% (36,02pp)
20 / 20
AC
|
C++11
vào lúc 21, Tháng 1, 2026, 3:27
weighted 89% (35,48pp)
100 / 100
AC
|
C++11
vào lúc 6, Tháng 3, 2026, 9:39
weighted 87% (30,59pp)
Chưa phân loại (20 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| Thi thử Olympic 30/4 2025 - Sum Query Problem | 10 / 10 |
| Thi thử Olympic 30/4 2025 - Number of love | 10 / 10 |
Clue Contest (2 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| Clue Contest 08 - Rằm tháng Giêng | 2 / 2 |
Đề xuất DHBB (354,484 điểm)
Đề xuất THHV (60 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| [THHV 2014 - PT - 10] Bài 1: Số chính phương | 30 / 30 |
| [THHV 2014 - YB - 10] Bài 1: Chia nhóm | 30 / 30 |
Duyên hải Bắc Bộ (30 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| Duyên hải Bắc Bộ 2025 - Ước chung | 30 / 30 |
HSG THCS (45 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| [HSG Quận Cầu Giấy - 2024] Bài 5: Chia đoạn | 45 / 45 |
HSGQG (50,400 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| VOI 2026 - Dãy đèn | 50,400 / 60 |
Trại hè Hùng Vương (56,500 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| Trại hè Hùng Vương 2025 - 10 - Trò chơi | 18 / 18 |
| Trại hè Hùng Vương 2025 - 10 - Đường đi | 35 / 35 |
| Trại hè Hùng Vương 2025 - 11 - Bảng số | 3,500 / 35 |
TS10 (15 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| [Phan Bội Châu - TS10 - 2021] Bài 3: Phòng chống dịch COVID-19 | 15 / 15 |