Phân tích điểm
100 / 100
AC
|
PY3
vào lúc 7, Tháng 2, 2026, 1:00
weighted 100% (10,00pp)
29 / 100
TLE
|
PY3
vào lúc 24, Tháng 1, 2026, 1:11
weighted 99% (9,14pp)
60 / 100
TLE
|
PYPY3
vào lúc 7, Tháng 2, 2026, 1:48
weighted 97% (5,82pp)
HSG THCS (9,280 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| [Hà Nội - HSG - THCS - 2026] Bài 4: Xóa đoạn | 9,280 / 32 |
TS10 (16 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| [Quảng Ngãi - TS10 - 2025] Bài 1 | 10 / 10 |
| [Quảng Ngãi - TS10 - 2025] Bài 3 | 6 / 10 |