Phân tích điểm
100 / 100
AC
|
C++17
vào lúc 14, Tháng 9, 2025, 7:24
weighted 100% (70,00pp)
100 / 100
AC
|
C++17
vào lúc 14, Tháng 9, 2025, 5:47
weighted 99% (68,96pp)
80 / 100
TLE
|
C++17
vào lúc 26, Tháng 12, 2025, 8:22
weighted 97% (54,35pp)
100 / 100
AC
|
C++17
vào lúc 9, Tháng 3, 2026, 3:11
weighted 96% (47,80pp)
126 / 140
TLE
|
C++17
vào lúc 15, Tháng 12, 2025, 5:39
weighted 94% (46,62pp)
100 / 100
AC
|
C++17
vào lúc 12, Tháng 8, 2025, 5:45
weighted 93% (32,48pp)
100 / 100
AC
|
C++17
vào lúc 14, Tháng 9, 2025, 7:10
weighted 91% (27,42pp)
100 / 100
AC
|
C++17
vào lúc 14, Tháng 9, 2025, 5:32
weighted 90% (27,02pp)
98 / 100
WA
|
C++17
vào lúc 11, Tháng 3, 2026, 2:40
weighted 89% (26,08pp)
69 / 100
TLE
|
C++17
vào lúc 26, Tháng 12, 2025, 8:20
weighted 87% (24,12pp)
Chọn ĐT (210 điểm)
Chưa phân loại (35,900 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| L-Strike Combo | 0,400 / 10 |
| Khoảng giao | 10 / 10 |
| Thi thử Olympic 30/4 2025 - Sum Query Problem | 10 / 10 |
| Số siêu đối xứng | 10 / 25 |
| Dãy đặc biệt | 5,500 / 25 |
Clue Contest (58,440 điểm)
Đề xuất DHBB (81,375 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| [DHBB24 - CBG - 11] Bài 2: Thành phố du lịch | 49,500 / 55 |
| [DHBB24 - CBG - 11] Bài 1: Socola | 18,400 / 40 |
| [DHBB24 - CBH - 10] Bài 2: Cặp đảo ngược | 13,475 / 35 |
Duyên hải Bắc Bộ (129,400 điểm)
HSG THPT (5 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| HSG12 Tuyên Quang 2026 - Cặp số chẵn | 5 / 5 |
HSGQG (80,840 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| VOI 2026 - Cắm trại | 5,040 / 140 |
| VOI 2026 - Quà Noel | 20 / 80 |
| VOI 2026 - Dãy đèn | 22,800 / 60 |
| VOI 2026 - Bài đăng | 18 / 120 |
| VOI 2026 - Tất niên | 15 / 50 |
PreVOI (110,800 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| PreVOI 2026 - Contest 2 - Giao lộ | 56 / 70 |
| PreVOI 2026 - Contest 2 - Đèn đường | 8 / 80 |
| PreVOI 2026 - Contest 2 - Sắp xếp | 19,200 / 80 |
| PreVOI 2026 - Contest 2 - Nén | 27,600 / 40 |
Trại hè Hùng Vương (53 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| Trại hè Hùng Vương 2025 - 10 - Trò chơi | 18 / 18 |
| Trại hè Hùng Vương 2025 - 10 - Đường đi | 35 / 35 |
TS10 (35 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| [PTNK - TS10 - 2025] Bài 2: EVTRIP | 20 / 20 |
| [Quảng Ninh - TS10 - 2025] Bài 2: Tổng dãy | 15 / 15 |