Phân tích điểm
10 / 10
AC
|
PY3
vào lúc 25, Tháng 5, 2026, 13:57
weighted 100% (10,00pp)
88 / 100
IR
|
PY3
vào lúc 30, Tháng 6, 2026, 13:56
weighted 99% (9,54pp)
100 / 100
AC
|
PY3
vào lúc 30, Tháng 6, 2026, 13:33
weighted 97% (7,76pp)
100 / 100
AC
|
PY3
vào lúc 30, Tháng 6, 2026, 13:22
weighted 96% (4,78pp)
100 / 100
AC
|
PY3
vào lúc 30, Tháng 6, 2026, 13:00
weighted 94% (4,71pp)
100 / 100
AC
|
PY3
vào lúc 1, Tháng 6, 2026, 7:02
weighted 93% (4,64pp)
100 / 100
AC
|
PY3
vào lúc 25, Tháng 5, 2026, 3:31
weighted 91% (4,57pp)
10 / 20
WA
|
C++17
vào lúc 11, Tháng 8, 2026, 4:05
weighted 89% (2,22pp)
49 / 100
TLE
|
PY3
vào lúc 25, Tháng 5, 2026, 3:47
weighted 87% (2,14pp)
HSG THCS (32,680 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| HSG9 Cần Thơ 2026 - Đáp án đúng | 5 / 5 |
| HSG9 Cần Thơ 2026 - Đơn hàng | 5 / 5 |
| HSG9 Cần Thơ 2026 - Quà tri ân | 8 / 8 |
| HSG9 Cần Thơ 2026 - Tưới cây | 9,680 / 11 |
| HSG9 Hà Nội 2026 - Chợ xuân | 5 / 5 |
Trainning (10 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| WSC1: Không làm được là gay | 10 / 10 |
TS10 (9,950 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| TS10 KHTN 2026 - SQRT | 5 / 5 |
| TS10 KHTN 2026 - CARD | 2,450 / 5 |
| TS10 Tuyên Quang 2026 - Đóng hộp | 2,500 / 5 |