Rank ▾Username Points Problems count
1 2422 2327.37 95
2 2209 613.07 17
3 2134 2429.44 98
4 2112
deptraicogisai
Nguyễn Gia Hưng
541.74 20
5 2066
vudinhlong
Vũ Đình Longg
2076.40 240
6 2059 812.51 33
7 2020 1754.28 83
8 2019
toiyeuhungcubuso1vn
toiyeuhungcubuso1vn
1244.74 45
9 1977 1746.39 49
10 1977
lmduc2704
Lê Minh Đức
1459.72 53
11 1931
VKhang
Nguyễn Hồ Vĩnh Khang
662.80 26
12 1928 115.49 8
13 1927 1171.73 70
14 1917 271.49 7
15 1909 367.48 11
16 1907 891.11 52
17 1888 4097.55 192
18 1888 1068.66 55
19 1885 273.32 16
20 1880 1301.06 21
21 1875 1603.08 124
22 1869
HuyyTD
Nguyễn Huy
248.64 23
23 1868 1450.45 47
24 1860 743.69 26
25 1855 316.35 23
26 1846 981.48 24
27 1844 5508.49 267
28 1841 3502.56 131
29 1839 209.71 8
30 1837 1119.34 21
31 1834 2578.76 77
32 1823 298.88 23
33 1822
Cody
Trần Đăng Quang
1803.14 300
34 1815 441.81 8
35 1814 1627.96 40
36 1814
lhduc
Lê Hồng Đức
381.46 16
37 1813 4468.08 281
38 1808 333.39 27
39 1805 131.35 5
40 1799 1366.58 27
41 1797 2484.78 98
42 1787 4164.23 321
43 1787
minhduong9a1
Trường
1268.14 82
44 1776
27augain
Duy Anh
1361.64 39
45 1774 2631.20 104
46 1770 316.13 8
47 1766
lq5
Anh Trí
126.35 5
48 1766
El_Pulga
Đinh Quý Quang
1309.12 59
49 1765 593.45 23
50 1750
oidoioi
Trần Minh Hiếu
719.56 26
51 1747
nongducquan
Nông Đức Quân
1678.05 94
52 1740
deH
trịnh hà anh
1413.48 44
53 1736
Cụt
Hải Đăng
912.64 23
54 1728
HungMessi
Minh Hung
1315.88 30
55 1722 1202.21 83
56 1721 2024.81 56
57 1721 445.40 18
58 1717 185.40 10
59 1717 125.35 6
60 1717 3604.56 638
61 1710
dattairaxiu
Lê Chí Thiện
422.37 23
62 1708 136.20 7
63 1708
dwcphat2010
Mai Đức
1995.11 116
64 1708 1356.06 46
65 1702 420.00 23
66 1702
NNghiaDev
Phan Trần Nhân Nghĩa
117.93 12
67 1700 1717.73 46
68 1700 1593.24 50
69 1697 2017.97 80
70 1695 519.02 19
71 1690 1648.66 22
72 1685
lmaobruh
Dasher
1163.40 27
73 1684 2975.33 170
74 1682
tthanhloi2007
Trần Thành Lợi
88.51 3
75 1681
LiDinh
LiDinh
116.61 3
76 1679
hahoangnguyen
Hà Hoàng Nguyên
484.08 43
77 1678
khoad
Khoa
331.70 23
78 1678
Rayyy
Thái Thành
447.95 17
79 1676 2031.88 64
80 1673 1605.79 228
81 1673 2596.18 447
82 1666 542.38 17
83 1662
trinhvtuan
Trịnh Văn Tuấn
1237.80 60
84 1660
ngayxuaemnoi
em yeu co anh thoi
77.45 4
85 1658
fulx
Xuân Phú
1546.07 70
86 1658 314.76 22
87 1656 56.53 4
88 1653
VanishGuy
VNR-D19E-943
921.89 174
89 1651
iloveMT
ngyeuMthuy
1335.98 45
90 1648
LongvnXD
Nguyễn Hoàng Long
1436.90 58
91 1646
vuphuong2
Phạm Vũ Phương
945.17 24
92 1645 191.65 13
93 1645
thaibeo123
Nguyễn Xuân Thái
2092.50 84
94 1642 1996.78 374
95 1640
tuongtaylor
Viết Tưởng
241.69 7
96 1638 4179.44 270
97 1637 0.00 0
98 1637
HoangDinh
21.Đinh Huy
3768.50 156
99 1636 359.53 22
100 1636 241.00 21