Phân tích điểm
76 / 100
TLE
|
C++17
vào lúc 22, Tháng 6, 2026, 2:12
weighted 100% (76,00pp)
60 / 100
WA
|
C++17
vào lúc 6, Tháng 1, 2026, 7:40
weighted 99% (53,20pp)
60 / 100
WA
|
C++17
vào lúc 31, Tháng 12, 2025, 3:35
weighted 97% (52,41pp)
88 / 100
TLE
|
C++17
vào lúc 22, Tháng 6, 2026, 2:22
weighted 96% (50,48pp)
100 / 100
AC
|
C++17
vào lúc 6, Tháng 4, 2026, 8:52
weighted 94% (47,09pp)
100 / 100
AC
|
C++17
vào lúc 7, Tháng 1, 2026, 2:06
weighted 93% (46,39pp)
50 / 100
WA
|
C++17
vào lúc 31, Tháng 12, 2025, 2:50
weighted 91% (36,56pp)
13 / 24
WA
|
C++17
vào lúc 4, Tháng 5, 2026, 8:40
weighted 90% (34,17pp)
100 / 100
AC
|
C++17
vào lúc 4, Tháng 5, 2026, 8:13
weighted 89% (31,05pp)
100 / 100
AC
|
C++17
vào lúc 6, Tháng 4, 2026, 8:07
weighted 87% (30,59pp)
Chưa phân loại (64,400 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| Bé tập đếm | 10,800 / 45 |
| Biến đổi bảng nhị phân | 1,600 / 40 |
| L-Strike Combo | 10 / 10 |
| Khoảng giao | 10 / 10 |
| Số siêu đối xứng | 25 / 25 |
| Dãy đặc biệt | 7,000 / 25 |
Duyên hải Bắc Bộ (100,940 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| Duyên hải Bắc Bộ 2024 - 10 - Mê cung ngoặc | 37,940 / 70 |
| Duyên hải Bắc Bộ 2024 - 10 - Mạng công ty | 35 / 35 |
| Duyên hải Bắc Bộ 2024 - 10 - Mật khẩu | 28 / 70 |
HSG THCS (8 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| [HSG Quận Cầu Giấy - 2024] Bài 2: Mua hoa | 8 / 8 |
HSG THPT (77,200 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| Olympic chuyên KHTN 2026 - PATH | 14 / 14 |
| Olympic chuyên KHTN 2026 - POWERGRID | 20 / 50 |
| Olympic chuyên KHTN 2026 - RECURIO | 24 / 40 |
| Olympic chuyên KHTN 2026 - ROTATEXT | 19,200 / 80 |
HSGQG (230 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| VOI 2026 - Quà Noel | 54 / 90 |
| VOI 2026 - Dãy đèn | 40 / 80 |
| VOI 2026 - Cây thông | 54 / 90 |
| VOI 2026 - Bài đăng | 32 / 80 |
| VOI 2026 - Tất niên | 50 / 50 |
PreVOI (85 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| PreVOI 2024 - Contest 3 - Xâu đại | 50 / 50 |
| PreVOI 2024 - Contest 3 - Robot tô màu | 35 / 35 |
Trại hè Hùng Vương (128,800 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| Trại hè Hùng Vương 2022 - Điện toán đám mây | 76 / 100 |
| Trại hè Hùng Vương 2022 - Đối xứng đôi | 52,800 / 60 |
Trainning (21 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| WSC1: Chọn bạn mà chơi | 1 / 10 |
| WSC1: Hại điện | 10 / 10 |
| WSC1: Không làm được là gay | 10 / 10 |